抽拣 trừu giản Hán Việt: trừu giản Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 拣 (giản)Hán Việttrừu giảnCấu tạo抽 + 拣 · trừu + giản nghĩa thành phần: trừu + giản