抽敛 trừu liễm Hán Việt: trừu liễm Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 敛 (liễm)Hán Việttrừu liễmCấu tạo抽 + 敛 · trừu + liễm nghĩa thành phần: trừu + liễm