抽莖 trừu hành Hán Việt: trừu hành Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 莖 (hành)Hán Việttrừu hànhCấu tạo抽 + 莖 · trừu + hành nghĩa thành phần: trừu + hành Nghĩa EngCihui 抽莖 hōujīng v.o. put forth (from the stem of certain plants)