抿鏡

mǐn jìng

Pinyin: mǐn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抿头发用的镜子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抿头发用的镜子。