拂庐 phất lư Hán Việt: phất lư Tổng quan Cấu tạo: 拂 (phất) + 庐 (lư)Hán Việtphất lưCấu tạo拂 + 庐 · phất + lư nghĩa thành phần: phất + lư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 吐蕃帳幕名。唐.杜甫〈送楊六判官使西蕃〉詩:「草輕蕃馬健,雪重拂廬乾。」