拄頤

zhǔ yí trụ di

Hán Việt: trụ di · Pinyin: zhǔ yí

Tổng quan

Cấu tạo: (trụ) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顶到面颊。形容剑长; 悠闲自得貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顶到面颊。形容剑长。 2.悠闲自得貌。