擔閣 dān gé · đam các Hán Việt: đam các · Pinyin: dān gé Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 閣 (các)Pinyindān géHán Việtđam cácCấu tạo擔 + 閣 · đam + các nghĩa thành phần: đam + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"担搁"。