拆錢 chāi qián · sách tiễn Hán Việt: sách tiễn · Pinyin: chāi qián Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 錢 (tiễn)Pinyinchāi qiánHán Việtsách tiễnCấu tạo拆 + 錢 · sách + tiễn nghĩa thành phần: sách + tiễn