拈敪 niêm xuyết Hán Việt: niêm xuyết Tổng quan Cấu tạo: 拈 (niêm) + 敪 (xuyết)Hán Việtniêm xuyếtCấu tạo拈 + 敪 · niêm + xuyết nghĩa thành phần: niêm + xuyết