拉伕 lạp phu Hán Việt: lạp phu Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 伕 (phu)Hán Việtlạp phuCấu tạo拉 + 伕 · lạp + phu nghĩa thành phần: lạp + phu