拉夫桑贾尼

lā fū sāng jiǎ nílạp phu tang cổ ni

Hán Việt: lạp phu tang cổ ni · Pinyin: lā fū sāng jiǎ ní

Tổng quan

Akbar Hashemi Rafsanjani

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 桑 (tang) + 賈 (cổ) + 尼 (ni)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Akbar Rafsanjani

Eng

  • Cihui Akbar Hashemi Rafsanjani

Đức

  • Handedict Alī Akbar Hāschemī Rafsandschānī (Eig, Pers, 1934 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉夫堡大学 · 拉夫罗夫 · 拉夫吉布森 · 拉夫舒马克