拉夫舒马克

lā fū shū mǎ kèlạp phu thư mã khắc

Hán Việt: lạp phu thư mã khắc · Pinyin: lā fū shū mǎ kè

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 舒 (thư) + 馬 (mã) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ralf Schumacher

Đức

  • Handedict Ralf Schumacher (Eig, Pers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉夫堡大学 · 拉夫桑贾尼 · 马克·吐温 · 马克思主义 · 马克斯威尔 · 马克沁机枪 · 马克西米连 · 拉夫罗夫