拉夫舒馬克 lā fū shū mǎ kè · lạp phu thư mã khắc Hán Việt: lạp phu thư mã khắc · Pinyin: lā fū shū mǎ kè Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 舒 (thư) + 馬 (mã) + 克 (khắc)Pinyinlā fū shū mǎ kèHán Việtlạp phu thư mã khắcCấu tạo拉 + 夫 + 舒 + 馬 + 克 · lạp + phu + thư + mã + khắc nghĩa thành phần: lạp + phu + thư + mã + khắc