拉拉

lā lālạp lạp

Hán Việt: lạp lạp · Pinyin: lā lā

Tổng quan

Lala, Philippines

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.连续不断貌。

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng tính nữ (tiếng lóng Internet)
  • Cihui chó Labrador retriever

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.连续不断貌。

Eng

  • Cihui Lala, Philippines

Đức

  • Handedict Lesbe

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉拉蛄 · 拉拉链 · 拉拉队 · 拉拉扯扯 · 拉拉杂杂 · 拉K · 拉丁 · 拉上