拉牀

lā chuáng lạp sàng

Hán Việt: lạp sàng · Pinyin: lā chuáng

Tổng quan

máy cắt: máy thái rau

Cấu tạo: (lạp) + (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy cắt: máy thái rau

Eng

  • Cihui 拉床 āchuáng n. <mach.> broaching machine M:¹tái