拉碴
Pinyin: lā chā
Tổng quan
(râu v.v.) lởm chởm | xồm xoàm | không gọn gàng
Nghĩa
Việt
- Cihui (râu v.v.) lởm chởm | xồm xoàm | không gọn gàng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"拉茬"; 杂乱,蓬乱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"拉茬"。 2.杂乱,蓬乱。
Eng
- CC-CEDICT (of beard etc) stubbly|scraggly|unkempt
- Cihui (of beard etc) stubbly; scraggly; unkempt