拉緊
lạp khẩn
Hán Việt: lạp khẩn · Pinyin: lā jǐn
Tổng quan
kéo căng | căng chỉnh
Nghĩa
Việt
- Cihui kéo căng | căng chỉnh
Eng
- CC-CEDICT to pull tight|tensioning
- Cihui to pull tight; tensioning
Hán Việt: lạp khẩn · Pinyin: lā jǐn
kéo căng | căng chỉnh