拉緊車 lā jǐn chē · lạp khẩn xa Hán Việt: lạp khẩn xa · Pinyin: lā jǐn chē Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 緊 (khẩn) + 車 (xa)Pinyinlā jǐn chēHán Việtlạp khẩn xaCấu tạo拉 + 緊 + 車 · lạp + khẩn + xa nghĩa thành phần: lạp + khẩn + xa