拉飒 lạp táp Hán Việt: lạp táp Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 飒 (táp)Hán Việtlạp tápCấu tạo拉 + 飒 · lạp + táp nghĩa thành phần: lạp + táp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 汙穢、雜亂。《晉書.卷二八.五行志中》:「京口謠曰:『黃雌雞,莫作雄父啼。一旦去毛皮,衣被拉颯栖。』」也作「拉撒」、「垃圾」。