拊牀

fǔ chuáng phụ sàng

Hán Việt: phụ sàng · Pinyin: fǔ chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拍床,捶床。表示奋起或悲痛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拍床,捶床。表示奋起或悲痛。