拊愛 fǔ ài · phụ ái Hán Việt: phụ ái · Pinyin: fǔ ài Tổng quan Cấu tạo: 拊 (phụ) + 愛 (ái)Pinyinfǔ àiHán Việtphụ áiCấu tạo拊 + 愛 · phụ + ái nghĩa thành phần: phụ + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爱护今君有区区之薛,不拊爱子其民。