抛垛 phao đóa Hán Việt: phao đóa Tổng quan Cấu tạo: 抛 (phao) + 垛 (đóa)Hán Việtphao đóaCấu tạo抛 + 垛 · phao + đóa nghĩa thành phần: phao + đóa