拋盤 pāo pán · phao bàn Hán Việt: phao bàn · Pinyin: pāo pán Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 盤 (bàn)Pinyinpāo pánHán Việtphao bànCấu tạo拋 + 盤 · phao + bàn nghĩa thành phần: phao + bàn Nghĩa EngCihui 拋盤 āopán v.o. buy/sell futures (in the stock market)