拋言 phao ngôn Hán Việt: phao ngôn Tổng quan Liệng lời nói ra, tức nói điều không có Cấu tạo: 抛 (phao) + 言 (ngôn)Hán Việtphao ngônTừ loạiđộngCấu tạo抛 + 言 · phao + ngôn nghĩa thành phần: phao + ngôn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nói dối Từ liên quan Gần nghĩa抛下 · 抛买 · 抛体 · 抛光 · 抛出 · 抛却 · 抛向 · 抛售