拋車 pāo chē · phao xa Hán Việt: phao xa · Pinyin: pāo chē Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 車 (xa)Pinyinpāo chēHán Việtphao xaCấu tạo拋 + 車 · phao + xa nghĩa thành phần: phao + xa Nghĩa EngCihui 拋車 āochē n. ballista M:³liàng