拌飯

bàn fàn phan phạn

Hán Việt: phan phạn · Pinyin: bàn fàn

Tổng quan

cơm trộn (món Hàn Quốc)

Cấu tạo: (phan) + (phạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơm trộn (món Hàn Quốc)

Eng

  • CC-CEDICT bibimbap (Korean cuisine)
  • Cihui bibimbap (Korean cuisine)