拌飯

bàn fànphan phạn

Hán Việt: phan phạn · Pinyin: bàn fàn

Tổng quan

cơm trộn (món Hàn Quốc)

Cấu tạo: 拌 (phan) + 飯 (phạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơm trộn
  • Tần suất từ cơm trộn (món Hàn Quốc)

Eng

  • Cihui bibimbap (Korean cuisine)
  • Tần suất từ bibimbap (Korean cuisine)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拌命 · 拌和 · 拌嘴 · 拌炒 · 拌種 · 拌蒜 · 拌麵 · 飯僧