拌1. Tổng quan ỏ đi, không dùng nữa — Một âm khác là Phán. Cấu tạo: 拌 (phan) + 1 + .Cấu tạo拌 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui ỏ đi, không dùng nữa — Một âm khác là Phán.