拍打的人

pāi da de rénphách đả đích nhân

Hán Việt: phách đả đích nhân · Pinyin: pāi da de rén

Tổng quan

người đạp (ruồi...), vỉ đập ruồi

Cấu tạo: 拍 (phách) + 打 (đả) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cái đập ruồi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi swatter

Đức

  • Handedict Fliegenklatsche

Từ liên quan

Gần nghĩa

拍打声