拍檔

pāi dàng phách đương

Hán Việt: phách đương · Pinyin: pāi dàng

Tổng quan

đối tác

Cấu tạo: (phách) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đối tác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廣東方言。指共同合作的夥伴。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 协作;合作:两位名演员在这部影片中~饰演男女主角;协作或合作的人:最佳~。

Eng

  • CC-CEDICT partner
  • Cihui partner