拍車 pāi chē · phách xa Hán Việt: phách xa · Pinyin: pāi chē Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 車 (xa)Pinyinpāi chēHán Việtphách xaCấu tạo拍 + 車 · phách + xa nghĩa thành phần: phách + xa Nghĩa jaJMdict (riding) spur|spurring on|acceleration|impetus