拍隆 phách long Hán Việt: phách long Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 隆 (long)Hán Việtphách longCấu tạo拍 + 隆 · phách + long nghĩa thành phần: phách + long Nghĩa EngCihui pyron