拍韃

pāi dáphách thát

Hán Việt: phách thát · Pinyin: pāi dá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"拍达"。

Cấu tạo: 拍 (phách) + 韃 (thát)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拍出 · 拍擊 · 拍賣 · 拍發 · 拍號 · 拍子 · 拍客 · 拍岸