拍1.

Tổng quan

ỗ tay — Nhịp đàn hát. Tiếng gỗ nhịp — Vỗ xuống. Gõ, đập xuống.

Cấu tạo: (phách) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ỗ tay — Nhịp đàn hát. Tiếng gỗ nhịp — Vỗ xuống. Gõ, đập xuống.