拑秣 qián mò · kiềm mạt Hán Việt: kiềm mạt · Pinyin: qián mò Tổng quan Cấu tạo: 拑 (kiềm) + 秣 (mạt)Pinyinqián mòHán Việtkiềm mạtCấu tạo拑 + 秣 · kiềm + mạt nghĩa thành phần: kiềm + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以木衔马口而秣。围城以此伪装有蓄积。Tân Hoa Tự Điển 1.以木衔马口而秣。围城以此伪装有蓄积。