拓裏 tuò lǐ · thác lí Hán Việt: thác lí · Pinyin: tuò lǐ Tổng quan Cấu tạo: 拓 (thác) + 裏 (lí)Pinyintuò lǐHán Việtthác líCấu tạo拓 + 裏 · thác + lí nghĩa thành phần: thác + lí