拓裏

tuò lǐ thác lí

Hán Việt: thác lí · Pinyin: tuò lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以金属衬托器物的里层。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以金属衬托器物的里层。