拖牀
tha sàng
Hán Việt: tha sàng · Pinyin: tuō chuáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 冰床,在冰上拖行的橇稱為「拖床」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拖拉冰床。
- Tân Hoa Tự Điển 1.拖拉冰床。
Eng
- Cihui 拖床 uōchuáng v.o. procrastinate in getting up; be reluctant to get up