拖牀

tuō chuáng tha sàng

Hán Việt: tha sàng · Pinyin: tuō chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (sàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拖床 uōchuáng v.o. procrastinate in getting up; be reluctant to get up