拖輪
tha luân
Hán Việt: tha luân · Pinyin: tuō lún
Tổng quan
tàu kéo tàu kéo。裝有拖曳設備,用來牽引船舶或木筏、竹排的機動船。
Nghĩa
Việt
- Cihui tàu kéo tàu kéo。裝有拖曳設備,用來牽引船舶或木筏、竹排的機動船。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 是一種慢速而有力的小船,通常在港口用來拉動或推動大輪船。亦可用於河川和內陸湖,來拖動相連成串的平底載貨船。也稱為「拖船」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用来牵引船只或木筏﹑竹排的机动船。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用来牵引船只或木筏﹑竹排的机动船。
Eng
- CC-CEDICT tugboat
- Cihui tugboat