拖1. Tổng quan ắt. Kéo — Đem tới — Thòng xuống. Cấu tạo: 拖 (tha) + 1 + .Cấu tạo拖 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui ắt. Kéo — Đem tới — Thòng xuống.