拗涩 ảo sáp Hán Việt: ảo sáp Tổng quan Cấu tạo: 拗 (ảo) + 涩 (sáp)Hán Việtảo sápCấu tạo拗 + 涩 · ảo + sáp nghĩa thành phần: ảo + sáp