拗项 ảo hạng Hán Việt: ảo hạng Tổng quan Cấu tạo: 拗 (ảo) + 项 (hạng)Hán Việtảo hạngCấu tạo拗 + 项 · ảo + hạng nghĩa thành phần: ảo + hạng