拗项桥 ảo hạng kiều Hán Việt: ảo hạng kiều Tổng quan Cấu tạo: 拗 (ảo) + 项 (hạng) + 桥 (kiều)Hán Việtảo hạng kiềuCấu tạo拗 + 项 + 桥 · ảo + hạng + kiều nghĩa thành phần: ảo + hạng + kiều