拗1.

Tổng quan

[hvdtd] rái ngược nhau. Xem Áo lệ 拗捩 — Các âm khác là Ảo, Úc

Cấu tạo: 拗 (ảo) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác rái ngược nhau. Xem Áo lệ 拗捩 — Các âm khác là Ảo, Úc