拘學

jū xué câu học

Hán Việt: câu học · Pinyin: jū xué

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拘泥偏执之学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拘泥偏执之学。