拘緊

jū jǐn câu khẩn

Hán Việt: câu khẩn · Pinyin: jū jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (khẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 管束严紧; 谓局促得无法回旋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.管束严紧。 2.谓局促得无法回旋。