拘緊

jū jǐn câu khẩn

Hán Việt: câu khẩn · Pinyin: jū jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (khẩn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 約束嚴緊。《紅樓夢》第四回:「守著舅舅姨爹處住著,未免拘緊了你。」