拘肆 jū sì · câu tứ Hán Việt: câu tứ · Pinyin: jū sì Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 肆 (tứ)Pinyinjū sìHán Việtcâu tứCấu tạo拘 + 肆 · câu + tứ nghĩa thành phần: câu + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘栏。Tân Hoa Tự Điển 1.拘栏。