招聲 zhāo shēng · chiêu thanh Hán Việt: chiêu thanh · Pinyin: zhāo shēng Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 聲 (thanh)Pinyinzhāo shēngHán Việtchiêu thanhCấu tạo招 + 聲 · chiêu + thanh nghĩa thành phần: chiêu + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应声;答话。Tân Hoa Tự Điển 1.应声;答话。