招柑 chiêu cam Hán Việt: chiêu cam Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 柑 (cam)Hán Việtchiêu camCấu tạo招 + 柑 · chiêu + cam nghĩa thành phần: chiêu + cam Nghĩa EngCihui 招柑 hāogān n. a kind of orange M:²kē