招武 zhāo wǔ · chiêu võ Hán Việt: chiêu võ · Pinyin: zhāo wǔ Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 武 (võ)Pinyinzhāo wǔHán Việtchiêu võCấu tạo招 + 武 · chiêu + võ nghĩa thành phần: chiêu + võ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虞舜乐《大韶》和周武王乐《大武》的合称。招,通"韶"。Tân Hoa Tự Điển 1.虞舜乐《大韶》和周武王乐《大武》的合称。招,通"韶"。